thơ đào

Học thuật
Thân thiện
thơ đào

Thơ đào ca ngợi vẻ đẹp tươi trẻ và sự hòa thuận gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một bài thơ cổ trong Kinh Thi: "Thơ đào" tên gọi tắt của bài thơ "Đào yêu" (cây đào non) nổi tiếng trong Kinh Thi, một bộ sưu tập thơ ca cổ đại của Trung Quốc.
    • Hình ảnh biểu tượng cho hôn nhân hạnh phúc: Bài thơ này sử dụng hình ảnh cây đào tươi tốt để von chúc phúc cho người con gái về nhà chồng, cuộc sống gia đình hòa thuận, đầm ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Thơ đào" trong Kinh Thi một trong những bài thơ được yêu thích nhất về chủ đề hôn nhân. ("Thơ đào" in the Book of Songs is one of the most beloved poems on the theme of marriage.)
    • Người ta thường nhắc đến "thơ đào" khi nói về lời chúc cho các cô dâu mới. (People often mention "thơ đào" when speaking of blessings for new brides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời thơ đào": dùng để chỉ những lời chúc tụng, ca ngợi về hạnh phúc lứa đôi sự hòa hợp gia đình, lấy ý từ bài thơ gốc.
    • Trong lễ cưới, ông chú đã dành tặng đôi trẻ những lời thơ đào ý nghĩa. (At the wedding, the uncle gave the couple meaningful blessings inspired by the poem.)
  • "Theo điệu thơ đào": cách nói von chỉ một cuộc sống vợ chồng hòa thuận, hạnh phúc như trong lời thơ.
    • Cầu cho hai con sống với nhau theo điệu thơ đào. (May you two live together in harmony as described in the poem.)
Biến thể từ liên quan
  • "Đào yêu": tên đầy đủ của bài thơ, có nghĩa là "cây đào non".
  • Kinh Thi: tên bộ sưu tập thơ ca cổ đại chứa bài "thơ đào".
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương tự
  • Lời chúc phúc hôn nhân: những lời chúc tốt đẹp dành cho đôi lứa mới cưới.
  • Thơ ca chúc tụng hôn nhân: chỉ chung các bài thơ nội dung chúc mừng, ca ngợi hôn nhân.
Thành ngữ / Điển tích liên quan
  • "Đào chi yêu yêu, kỳ diệp trăn trăn": câu mở đầu của bài thơ, miêu tả vẻ sum suê, tươi tốt của cây đào, thường được dùng để với sự hưng thịnh, đông vui của gia đình.
    • Gia đình họ đông vui, hòa thuận, đúng "đào chi yêu yêu, kỳ diệp trăn trăn". (Their family is bustling and harmonious, truly like "the peach tree is young and elegant; its leaves are lush and abundant".)
  • "Chi tử vu qui, nghi kỳ gia nhân": câu tiếp theo trong bài thơ, ý nói người con gái về nhà chồng, sẽ thuận hòa với mọi người trong gia đình. Thường dùng làm lời chúc cho cô dâu.
    • Chúc con "chi tử vu qui, nghi kỳ gia nhân". (I wish you, the bride, "to go to your new home, and be harmonious with its people".)
thơ đào

Thơ đào ca ngợi vẻ đẹp tươi trẻ và sự hòa thuận gia đình.

  1. thơ "đào yêu" (đào non) trong Kinh Thi câu: "Đào chi yêu yêu, kỳ diệp trăn trăn, chi tử vu qui, nghi kỳ gia nhân" nghĩa là cây đào mơn mởn, cành rườm rà, gái về nhà chồng, hoà thuận trong nhà

Proverbs and Idioms